crown monkey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài khỉ Ấn Độ có chùm lông trên đầu giống như chiếc mũ hoặc vương miện: "crown monkey" là tên gọi tiếng Anh chỉ một loài khỉ macaque có nguồn gốc từ Ấn Độ, đặc điểm nhận dạng nổi bật nhất là một chùm lông tối màu mọc trên đỉnh đầu, trông giống như một chiếc mũ hoặc vương miện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crown monkey is easily identified by the distinctive dark tuft of hair on its head. (Loài crown monkey dễ dàng được nhận biết bởi chùm lông tối màu đặc trưng trên đầu của nó.)
- We observed a troop of crown monkeys in the forest. (Chúng tôi quan sát thấy một đàn khỉ crown monkey trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bonnet macaque": Đây là tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài khỉ, nhấn mạnh vào chùm lông giống chiếc mũ.
- The bonnet macaque, or crown monkey, is native to southern India. (Loài khỉ mũ, hay crown monkey, có nguồn gốc từ miền nam Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonnet macaque (n): Tên gọi khoa học phổ biến khác cho "crown monkey".
- Macaque (n): Một chi khỉ lớn, trong đó có nhiều loài, bao gồm cả crown monkey.
Từ đồng nghĩa
- Bonnet macaque: Khỉ mũ (tên gọi thay thế phổ biến).
- Zati: Một tên gọi địa phương cũ cho loài khỉ này.
Thông tin thêm
- Tên khoa học: .
- Phân bố: Loài này chủ yếu sinh sống ở miền nam Ấn Độ.
- Đặc điểm: Ngoài chùm lông hình mũ/vương miện, chúng có khuôn mặt màu hồng và bộ lông màu nâu vàng.
Noun
- loài khỉ Ấn Độ có chùm lông giống mũ